Vodangngoclam
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
749
Điểm tối đa
872
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1.0pp)
AC
20 / 20
C++14
95%
(0.9pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(0.9pp)
AC
20 / 20
C++14
86%
(0.9pp)
AC
20 / 20
PY3
81%
(0.8pp)
AC
20 / 20
C++14
74%
(0.7pp)
AC
20 / 20
C++14
70%
(0.7pp)
THPT (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng zero | 1.0 / 1.0 |
| Tổng chữ số | 1.0 / 1.0 |
| Ngày nguyên tố (100 điểm) | 1.0 / 1.0 |
THCS (26.3 điểm)
Tiểu học (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức 01 | 1.0 / 1.0 |