• SVOJ
  • Trang chủ
  • Máy chấm

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Vubaphu4a3

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

In ngược dãy số
AC
20 / 20
PY3
1pp
100% (1.0pp)
Chữ số có giá trị lớn nhất
AC
18 / 18
PY3
1pp
95% (0.9pp)
Bảng số 02
AC
20 / 20
PY3
1pp
90% (0.9pp)
Bảng số 01
AC
20 / 20
PY3
1pp
86% (0.9pp)
Arr_TBC
AC
20 / 20
PY3
1pp
81% (0.8pp)
Xóa chữ số
AC
20 / 20
PY3
1pp
77% (0.8pp)
Ước số chung
AC
20 / 20
PY3
1pp
74% (0.7pp)
Các ước của n
AC
20 / 20
PY3
1pp
70% (0.7pp)
Ước chung lớn nhất
AC
25 / 25
PY3
1pp
66% (0.7pp)
Tuổi bầu cử
AC
20 / 20
PY3
1pp
63% (0.6pp)
Tải thêm...

Tiểu học (63.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ba số dương 1.0 / 1.0
a add b 1.0 / 1.0
Tổng chẵn của dãy số 1.0 / 1.0
Tổng lẻ của dãy số 1.0 / 1.0
Vị trí và giá trị nhỏ nhất 1.0 / 1.0
Số nhỏ nhất lớn hơn k 1.0 / 1.0
Vị trí số âm 1.0 / 1.0
Bài tập 228 1.0 / 1.0
Bài tập 234 1.0 / 1.0
Bài tập 315 1.0 / 1.0
Basic05 1.0 / 1.0
Ba số nguyên 1.0 / 1.0
Biểu thức 01 1.0 / 1.0
Biểu thức 02 1.0 / 1.0
Biểu thức 1.0 / 1.0
Số lượng chia hết cho 3 1.0 / 1.0
Tính chẵn lẻ 1.0 / 1.0
Chặt đôi 1.0 / 1.0
Chữ số tận cùng 1.0 / 1.0
Đếm ngược 1.0 / 1.0
Chữ số đầu tiên 1.0 / 1.0
Đường tròn 1.0 / 1.0
Các số tự nhiên đầu tiên 1.0 / 1.0
Tổng các số lẻ đầu tiên 1.0 / 1.0
Hình vuông, hình tròn 1.0 / 1.0
Căn bậc 2 1.0 / 1.0
Kí tự liền trước 1.0 / 1.0
Kiểm tra số nguyên tố 1.0 / 1.0
Ký tự cũ 1.0 / 1.0
Ký tự mới 1.0 / 1.0
Lát gạch 1.0 / 1.0
Max 3 số 1.0 / 1.0
Max, Min 1.0 / 1.0
Giá trị nhỏ nhất của 4 số 1.0 / 1.0
Ba chữ số 1.0 / 1.0
Dấu của tổng 1.0 / 1.0
In xâu 1.0 / 1.0
Phép toán số học 1.0 / 1.0
Số đứng giữa 1.0 / 1.0
Số lượng số hạng 1.0 / 1.0
Số lượng số dương 1.0 / 1.0
Số lượng ước của n 1.0 / 1.0
Số chính phương 1.0 / 1.0
Số đảo 1.0 / 1.0
Số gấp đôi 1.0 / 1.0
Tính tổng 1.0 / 1.0
Sắp xếp 2 số 1.0 / 1.0
Sắp xếp 3 số 1.0 / 1.0
Tam giác cân 1.0 / 1.0
Tích 2 số lớn nhất 1.0 / 1.0
Tổng bậc 3 1.0 / 1.0
Tổng bình phương chữ số 1.0 / 1.0
Tổng và số lượng chữ số 1.0 / 1.0
Tuổi bầu cử 1.0 / 1.0
Ước chung lớn nhất 1.0 / 1.0
Các ước của n 1.0 / 1.0
Ước số chung 1.0 / 1.0
Xóa chữ số 1.0 / 1.0
Arr_TBC 1.0 / 1.0
Bảng số 01 1.0 / 1.0
Bảng số 02 1.0 / 1.0
Chữ số có giá trị lớn nhất 1.0 / 1.0
In ngược dãy số 1.0 / 1.0

THCS (1.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khoảng cách giữa hai điểm 1.0 / 1.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team