• SVOJ
  • Trang chủ
  • Máy chấm

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

levoanhkhoa

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Vị trí số âm
AC
20 / 20
PY3
1pp
100% (1.0pp)
Vị trí số dương
AC
20 / 20
PY3
1pp
95% (0.9pp)
Vị trí và giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
PY3
1pp
90% (0.9pp)
Vị trí và giá trị lớn nhất
AC
20 / 20
PY3
1pp
86% (0.9pp)
Tổng lẻ của dãy số
AC
20 / 20
PY3
1pp
81% (0.8pp)
Tổng chẵn của dãy số
AC
20 / 20
PY3
1pp
77% (0.8pp)
Kí tự liền trước
AC
20 / 20
PY3
1pp
74% (0.7pp)
Khoảng cách giữa hai điểm
AC
20 / 20
PY3
1pp
70% (0.7pp)
Căn bậc 2
AC
20 / 20
PY3
1pp
66% (0.7pp)
Hình vuông, hình tròn
AC
20 / 20
PY3
1pp
63% (0.6pp)
Tải thêm...

Tiểu học (31.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hai chữ số 1.0 / 1.0
Ba số dương 1.0 / 1.0
a add b 1.0 / 1.0
Tổng chẵn của dãy số 1.0 / 1.0
Tổng lẻ của dãy số 1.0 / 1.0
Vị trí và giá trị lớn nhất 1.0 / 1.0
Vị trí và giá trị nhỏ nhất 1.0 / 1.0
Số nhỏ nhất lớn hơn k 1.0 / 1.0
Vị trí số dương 1.0 / 1.0
Vị trí số âm 1.0 / 1.0
Bài tập 228 1.0 / 1.0
Bài tập 234 1.0 / 1.0
Bài tập 315 1.0 / 1.0
Basic05 1.0 / 1.0
Ba số nguyên 1.0 / 1.0
Biểu thức 01 1.0 / 1.0
Biểu thức 02 1.0 / 1.0
Biểu thức 1.0 / 1.0
Số lượng chia hết cho 3 1.0 / 1.0
Tính chẵn lẻ 1.0 / 1.0
Chặt đôi 1.0 / 1.0
Chữ số tận cùng 1.0 / 1.0
Đếm ngược 1.0 / 1.0
Chữ số đầu tiên 1.0 / 1.0
Đường tròn 1.0 / 1.0
Các số tự nhiên đầu tiên 1.0 / 1.0
Tổng các số lẻ đầu tiên 1.0 / 1.0
Giai thừa 1.0 / 1.0
Hình vuông, hình tròn 1.0 / 1.0
Căn bậc 2 1.0 / 1.0
Kí tự liền trước 1.0 / 1.0

THCS (1.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khoảng cách giữa hai điểm 1.0 / 1.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team